rapid transit
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống giao thông công cộng đô thị sử dụng tàu điện ngầm hoặc tàu trên cao, di chuyển nhanh và thường có lịch trình cố định. "rapid transit" chỉ mạng lưới vận chuyển hành khách với tốc độ cao trong các thành phố lớn, tách biệt khỏi giao thông đường bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều thành phố lớn có hệ thống giao thông nhanh phát triển tốt để giảm ùn tắc giao thông.)
- (Mạng lưới giao thông nhanh bao gồm cả các tuyến tàu điện ngầm và tàu trên cao.)
- (Sử dụng giao thông nhanh thường nhanh hơn lái xe ô tô trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rapid transit system": cụm từ chỉ toàn bộ hệ thống, bao gồm cơ sở hạ tầng, tàu, ga và lịch trình.
- The city invested heavily in its rapid transit system to improve urban mobility. (Thành phố đầu tư mạnh vào hệ thống giao thông nhanh của mình để cải thiện khả năng di chuyển đô thị.)
"rapid transit station": ga của hệ thống giao thông nhanh.
- The new rapid transit station serves thousands of commuters daily. (Ga giao thông nhanh mới phục vụ hàng nghìn người đi làm hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Transit (danh từ): sự vận chuyển, đặc biệt là hành khách hoặc hàng hóa.
- Public transit includes buses and trains. (Giao thông công cộng bao gồm xe buýt và tàu hỏa.)
- Rapid (tính từ): nhanh, tốc độ cao.
- The rapid train reached speeds of 100 km/h. (Tàu nhanh đạt tốc độ 100 km/h.)
Từ đồng nghĩa
- Metro: hệ thống tàu điện ngầm đô thị.
- Subway: tàu điện ngầm, thường dùng ở Bắc Mỹ.
- Mass transit: giao thông công cộng đại chúng nói chung.
- Urban rail: đường sắt đô thị.
Các cụm từ liên quan
- "rapid transit line": tuyến đường cụ thể trong hệ thống giao thông nhanh.
- The blue rapid transit line connects the airport to the city center. (Tuyến giao thông nhanh màu xanh kết nối sân bay với trung tâm thành phố.)
- "rapid transit authority": cơ quan quản lý hệ thống giao thông nhanh.
- The rapid transit authority announced fare increases for next year. (Cơ quan quản lý giao thông nhanh thông báo tăng giá vé cho năm tới.)
Thành ngữ liên quan
- "on the rapid transit": đang sử dụng hệ thống giao thông nhanh.
- She commutes on the rapid transit every day. (Cô ấy đi làm bằng giao thông nhanh mỗi ngày.)
- "rapid transit network": mạng lưới giao thông nhanh, nhấn mạnh tính kết nối.
- The rapid transit network covers most parts of the metropolitan area. (Mạng lưới giao thông nhanh bao phủ hầu hết các khu vực đô thị.)